原子序數

yuán zǐ xù shù nguyên tử tự sổ

Hán Việt: nguyên tử tự sổ · Pinyin: yuán zǐ xù shù

Tổng quan

số hiệu nguyên tử

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (tự) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hiệu nguyên tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元素在週期表中所占位置的次序編號。也是它的原子核中的質子數或核外的電子數。也稱為「原子序」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元素在周期表中排列的顺序数。其数值等于元素原子的核电荷数。如氢的原子序数为1,它的核电荷数亦是1;钠的原子序数为11,它的核电荷数亦是11。

Eng

  • CC-CEDICT atomic number
  • Cihui atomic number