原子戰爭

nguyên tử chiến tranh

Hán Việt: nguyên tử chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用戰略空軍、飛彈、地球衛星等戰略運載系統投放核子武器的戰爭。

Eng

  • Cihui 原子戰爭 uánzǐ zhànzhēng n. atomic war/warfare M:³cháng