原子時代 nguyên tử thì đại Hán Việt: nguyên tử thì đại Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtnguyên tử thì đạiCấu tạo原 + 子 + 時 + 代 · nguyên + tử + thì + đại nghĩa thành phần: nguyên + tử + thì + đại Nghĩa EngCihui 原子時代 uánzǐ shídài n. atomic era