原子爆弹

yuán zǐ bào dànnguyên tử bạo đạn

Hán Việt: nguyên tử bạo đạn · Pinyin: yuán zǐ bào dàn

Tổng quan

bom nguyên tử

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 爆 (bạo) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom nguyên tử

Từ liên quan

Gần nghĩa

原子半径 · 原子囊果 · 原子序数 · 原子核的 · 原子武器 · 原子能的 · 原子论的 · 原子论者