原子科學家

yuán zǐ kē xué jiā nguyên tử khoa học gia

Hán Việt: nguyên tử khoa học gia · Pinyin: yuán zǐ kē xué jiā

Tổng quan

nhà khoa học nguyên tử | nhà khoa học hạt nhân

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (khoa) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà khoa học nguyên tử | nhà khoa học hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT atomic scientist|nuclear scientist
  • Cihui atomic scientist; nuclear scientist