原子移動 yuán zǐ yí dòng · nguyên tử di động Hán Việt: nguyên tử di động · Pinyin: yuán zǐ yí dòng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinyuán zǐ yí dòngHán Việtnguyên tử di độngCấu tạo原 + 子 + 移 + 動 · nguyên + tử + di + động nghĩa thành phần: nguyên + tử + di + động