原子論者 nguyên tử luận giả Hán Việt: nguyên tử luận giả Tổng quan người theo thuyết nguyên tử Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtnguyên tử luận giảCấu tạo原 + 子 + 論 + 者 · nguyên + tử + luận + giả nghĩa thành phần: nguyên + tử + luận + giả Nghĩa ViệtCihui người theo thuyết nguyên tử