原子軌道 yuán zǐ guǐ dào · nguyên tử quỹ đạo Hán Việt: nguyên tử quỹ đạo · Pinyin: yuán zǐ guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinyuán zǐ guǐ dàoHán Việtnguyên tử quỹ đạoCấu tạo原 + 子 + 軌 + 道 · nguyên + tử + quỹ + đạo nghĩa thành phần: nguyên + tử + quỹ + đạo