原定租金 nguyên định tô kim Hán Việt: nguyên định tô kim Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 定 (định) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việtnguyên định tô kimCấu tạo原 + 定 + 租 + 金 · nguyên + định + tô + kim nghĩa thành phần: nguyên + định + tô + kim Nghĩa EngCihui 原定租金 uándìng zūjīn n. original rent M:²bǐ