原封未動

yuán fēng wèi dòng nguyên phong vị động

Hán Việt: nguyên phong vị động · Pinyin: yuán fēng wèi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (phong) + (vị) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持原样,不加变动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"原封不动"。