原封未動 yuán fēng wèi dòng · nguyên phong vị động Hán Việt: nguyên phong vị động · Pinyin: yuán fēng wèi dòng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 封 (phong) + 未 (vị) + 動 (động)Pinyinyuán fēng wèi dòngHán Việtnguyên phong vị độngCấu tạo原 + 封 + 未 + 動 · nguyên + phong + vị + động nghĩa thành phần: nguyên + phong + vị + động