原封退回

nguyên phong thối hồi

Hán Việt: nguyên phong thối hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (phong) + 退 (thối) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原封退回 uánfēngtuìhuí f.e. return to the sender unopened