原形動詞 nguyên hình động từ Hán Việt: nguyên hình động từ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtnguyên hình động từCấu tạo原 + 形 + 動 + 詞 · nguyên + hình + động + từ nghĩa thành phần: nguyên + hình + động + từ Nghĩa EngCihui 原形動詞 uánxíng dòngcí n. <lg.> infinitive