原形成層 nguyên hình thành tằng Hán Việt: nguyên hình thành tằng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 成 (thành) + 層 (tằng)Hán Việtnguyên hình thành tằngCấu tạo原 + 形 + 成 + 層 · nguyên + hình + thành + tằng nghĩa thành phần: nguyên + hình + thành + tằng Nghĩa EngCihui protocambium