原形敗露 yuán xíng bài lù · nguyên hình bại lộ Hán Việt: nguyên hình bại lộ · Pinyin: yuán xíng bài lù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 敗 (bại) + 露 (lộ)Pinyinyuán xíng bài lùHán Việtnguyên hình bại lộCấu tạo原 + 形 + 敗 + 露 · nguyên + hình + bại + lộ nghĩa thành phần: nguyên + hình + bại + lộ