原形敗露

yuán xíng bài lùnguyên hình bại lộ

Hán Việt: nguyên hình bại lộ · Pinyin: yuán xíng bài lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本来面目暴露出来。

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 敗 (bại) + 露 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原形毕露 · 原形质的 · 原形質 · 原形质分离 · 败露的事情 · 原形动词 · 原形成层 · 原形儿