原形质的

nguyên hình chất đích

Hán Việt: nguyên hình chất đích

Tổng quan

(sinh vật học) (thuộc) chất nguyên sinh

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nguyên sinh chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protoplasmic

Từ liên quan

Gần nghĩa

原形毕露 · 质的飞跃 · 原形质 · 原形质分离 · 原形败露 · 原形动词 · 原形成层 · 原形敗露