原形质
nguyên hình chất
Hán Việt: nguyên hình chất · Pinyin: yuán xíng zhí
Tổng quan
(sinh vật học) sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma) (sinh vật học) huyết tương, (khoáng chất) thạch anh lục, (như) plasm (sinh vật học) chất nguyên sinh
生物細胞中的有生命物質,屬半流動性。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguyên sinh chất
- Biên soạn 原形質 uánxíngzhì n. <bio.> protoplasm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物細胞中的有生命物質,屬半流動性。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi plasm
Eng
- JMdict protoplasm
- JMdict plasma
- Cihui 原形質 uánxíngzhì n. <bio.> protoplasm
Đức
- Handedict Protoplasma
ja
- JMdict 原形質(げんけいしつ)