原情定過 yuán qíng dìng guò · nguyên tình định quá Hán Việt: nguyên tình định quá · Pinyin: yuán qíng dìng guò Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 情 (tình) + 定 (định) + 過 (quá)Pinyinyuán qíng dìng guòHán Việtnguyên tình định quáCấu tạo原 + 情 + 定 + 過 · nguyên + tình + định + quá nghĩa thành phần: nguyên + tình + định + quá