原情比跡 yuán qíng bǐ jì · nguyên tình bỉ tích Hán Việt: nguyên tình bỉ tích · Pinyin: yuán qíng bǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 情 (tình) + 比 (bỉ) + 跡 (tích)Pinyinyuán qíng bǐ jìHán Việtnguyên tình bỉ tíchCấu tạo原 + 情 + 比 + 跡 · nguyên + tình + bỉ + tích nghĩa thành phần: nguyên + tình + bỉ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指探寻原由,比照踪迹。