原投資額

nguyên đầu tư ngạch

Hán Việt: nguyên đầu tư ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (đầu) + (tư) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原投資額 uántóuzī'é n. original investment