原料基地

yuán liào jī dìnguyên liêu cơ địa

Hán Việt: nguyên liêu cơ địa · Pinyin: yuán liào jī dì

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 基 (cơ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn nguyên liệu

Đức

  • Handedict Rohstoffquelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

基地组织 · 原料供给人 · 基地恐怖组织 · 原料工业 · 原料开发 · 原料盘存 · 基地医院 · 基地工厂