原料工業 yuán liào gōng yè · nguyên liêu công nghiệp Hán Việt: nguyên liêu công nghiệp · Pinyin: yuán liào gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinyuán liào gōng yèHán Việtnguyên liêu công nghiệpCấu tạo原 + 料 + 工 + 業 · nguyên + liêu + công + nghiệp nghĩa thành phần: nguyên + liêu + công + nghiệp