原料開發 yuán liào kāi fā · nguyên liêu khai phát Hán Việt: nguyên liêu khai phát · Pinyin: yuán liào kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinyuán liào kāi fāHán Việtnguyên liêu khai phátCấu tạo原 + 料 + 開 + 發 · nguyên + liêu + khai + phát nghĩa thành phần: nguyên + liêu + khai + phát