原有人数 nguyên hữu nhân sổ Hán Việt: nguyên hữu nhân sổ Tổng quan Số người vốn có Cấu tạo: 原 (nguyên) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 数 (sổ)Hán Việtnguyên hữu nhân sổCấu tạo原 + 有 + 人 + 数 · nguyên + hữu + nhân + sổ nghĩa thành phần: nguyên + hữu + nhân + sổ Nghĩa ViệtCihui Số người vốn có