原有蹄類 nguyên hữu đề loại Hán Việt: nguyên hữu đề loại Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 有 (hữu) + 蹄 (đề) + 類 (loại)Hán Việtnguyên hữu đề loạiCấu tạo原 + 有 + 蹄 + 類 · nguyên + hữu + đề + loại nghĩa thành phần: nguyên + hữu + đề + loại Nghĩa EngCihui Protoungulata