原望思維

nguyên vọng tư duy

Hán Việt: nguyên vọng tư duy

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (vọng) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原望思維 uánwàngsīwéi f.e. wishful thinking