原來如此

yuán lái rú cǐ nguyên lai như thử

Hán Việt: nguyên lai như thử · Pinyin: yuán lái rú cǐ

Tổng quan

thì ra là vậy | tôi hiểu rồi

Cấu tạo: (nguyên) + (lai) + (như) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì ra là vậy | tôi hiểu rồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来:表示发现真实情况。原来是这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 原来表示发现真实情况。原来是这样。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) so that's how it is; I see
  • Cihui 原來如此 uánláirúcǐ f.e. so that's how it is; so that's what's happened; I see