原樣複製 yuán yàng fù zhì · nguyên dạng phức chế Hán Việt: nguyên dạng phức chế · Pinyin: yuán yàng fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 樣 (dạng) + 複 (phức) + 製 (chế)Pinyinyuán yàng fù zhìHán Việtnguyên dạng phức chếCấu tạo原 + 樣 + 複 + 製 · nguyên + dạng + phức + chế nghĩa thành phần: nguyên + dạng + phức + chế