原核質的 nguyên hạch chất đích Hán Việt: nguyên hạch chất đích Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 核 (hạch) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtnguyên hạch chất đíchCấu tạo原 + 核 + 質 + 的 · nguyên + hạch + chất + đích nghĩa thành phần: nguyên + hạch + chất + đích Nghĩa EngCihui prokryotic