原氣管綱 nguyên khí quản cương Hán Việt: nguyên khí quản cương Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 綱 (cương)Hán Việtnguyên khí quản cươngCấu tạo原 + 氣 + 管 + 綱 · nguyên + khí + quản + cương nghĩa thành phần: nguyên + khí + quản + cương Nghĩa EngCihui Protracheata