原油價格 yuán yóu jià gé · nguyên du giá cách Hán Việt: nguyên du giá cách · Pinyin: yuán yóu jià gé Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 油 (du) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinyuán yóu jià géHán Việtnguyên du giá cáchCấu tạo原 + 油 + 價 + 格 · nguyên + du + giá + cách nghĩa thành phần: nguyên + du + giá + cách