原漿網質 nguyên tương võng chất Hán Việt: nguyên tương võng chất Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 漿 (tương) + 網 (võng) + 質 (chất)Hán Việtnguyên tương võng chấtCấu tạo原 + 漿 + 網 + 質 · nguyên + tương + võng + chất nghĩa thành phần: nguyên + tương + võng + chất Nghĩa EngCihui mitome