原版磁帶

nguyên bản từ đái

Hán Việt: nguyên bản từ đái

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (bản) + (từ) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原版磁帶 uánbǎn cídài n. first generation tape; original/master tape M:hé