原班人馬

yuán bān rén mǎ nguyên ban nhân mã

Hán Việt: nguyên ban nhân mã · Pinyin: yuán bān rén mǎ

Tổng quan

dàn diễn viên gốc | đội nhóm trước đây

Cấu tạo: (nguyên) + (ban) + (nhân) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn diễn viên gốc | đội nhóm trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一批人員。如:「這齣戲有續集,將由原班人馬再度攜手演出。」

Eng

  • CC-CEDICT original cast|former team
  • Cihui original cast; former team