原理錯誤

nguyên lí thác ngộ

Hán Việt: nguyên lí thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (lí) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原理錯誤 uánlǐ cuòwù n. <acct.> errors of principle