原生動物

yuán shēng dòng wù nguyên sanh động vật

Hán Việt: nguyên sanh động vật · Pinyin: yuán shēng dòng wù

Tổng quan

động vật nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật nguyên sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物中之最下等者,其體僅為一細胞所成,有些生活在水中或潮溼的土壤,有些則寄生在動物體內。如變形蟲、眼蟲、草履蟲。也稱為「原蟲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最原始最简单的动物,生活在水中或其他生物体内,大都是单细胞动物,有的由多数个体组成群体生活。

Eng

  • CC-CEDICT protozoan (bacteria)
  • Cihui protozoan (bacteria)

ja

  • JMdict protozoan