原生家庭

yuán shēng jiā tíng nguyên sanh gia đình

Hán Việt: nguyên sanh gia đình · Pinyin: yuán shēng jiā tíng

Tổng quan

family of origin

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (gia) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT family of origin
  • Cihui family of origin