原生木素 nguyên sanh mộc tố Hán Việt: nguyên sanh mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtnguyên sanh mộc tốCấu tạo原 + 生 + 木 + 素 · nguyên + sanh + mộc + tố nghĩa thành phần: nguyên + sanh + mộc + tố Nghĩa EngCihui protolignin