原生植物

nguyên sanh thực vật

Hán Việt: nguyên sanh thực vật

Tổng quan

(thực vật học) thực vật nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) thực vật nguyên sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.原生生物界之植物,單細胞之藻類,即藻體為一細胞所成。也稱為「單細胞植物」。 2.原生種植物之物之簡稱,即植物藉自然力而生存繁衍於其自然分布範圍者,也稱為「本地種植物」、「本地植物」。