原生殖質 nguyên sanh thực chất Hán Việt: nguyên sanh thực chất Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 質 (chất)Hán Việtnguyên sanh thực chấtCấu tạo原 + 生 + 殖 + 質 · nguyên + sanh + thực + chất nghĩa thành phần: nguyên + sanh + thực + chất Nghĩa EngCihui protogonoplasm