原生環境 yuán shēng huán jìng · nguyên sanh hoàn cảnh Hán Việt: nguyên sanh hoàn cảnh · Pinyin: yuán shēng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinyuán shēng huán jìngHán Việtnguyên sanh hoàn cảnhCấu tạo原 + 生 + 環 + 境 · nguyên + sanh + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: nguyên + sanh + hoàn + cảnh