原生礦物
nguyên sanh quáng vật
Hán Việt: nguyên sanh quáng vật
Tổng quan
quặng nguyên sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui quặng nguyên sinh
Eng
- Cihui 原生礦物 uánshēng kuàngwù n. primary minerals M:¹zhǒng
Hán Việt: nguyên sanh quáng vật
quặng nguyên sinh