原生礦物

nguyên sanh quáng vật

Hán Việt: nguyên sanh quáng vật

Tổng quan

quặng nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (quáng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng nguyên sinh
  • Cihui quặng nguyên sinh。礦床中保持其生成時的形態和成分的礦物,如輝石、石英、方鉛礦等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狹義指由岩漿結晶而成、未受風化而改變的礦物;廣義指與岩石同時形成的礦物。

Eng

  • Cihui 原生礦物 uánshēng kuàngwù n. primary minerals M:¹zhǒng