原生解理 nguyên sanh giải lí Hán Việt: nguyên sanh giải lí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 解 (giải) + 理 (lí)Hán Việtnguyên sanh giải líCấu tạo原 + 生 + 解 + 理 · nguyên + sanh + giải + lí nghĩa thành phần: nguyên + sanh + giải + lí Nghĩa EngCihui protoclase