原石英岩 nguyên thạch anh nham Hán Việt: nguyên thạch anh nham Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 石 (thạch) + 英 (anh) + 岩 (nham)Hán Việtnguyên thạch anh nhamCấu tạo原 + 石 + 英 + 岩 · nguyên + thạch + anh + nham nghĩa thành phần: nguyên + thạch + anh + nham Nghĩa EngCihui protoquartzite