原稿准备

yuán gǎo zhǔn bèinguyên cảo chuẩn bị

Hán Việt: nguyên cảo chuẩn bị · Pinyin: yuán gǎo zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị bản gốc

Đức

  • Handedict Manuskriptvorbereitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动 · 准备行动