原稿軟片 yuán gǎo ruǎn piàn · nguyên cảo nhuyễn phiến Hán Việt: nguyên cảo nhuyễn phiến · Pinyin: yuán gǎo ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinyuán gǎo ruǎn piànHán Việtnguyên cảo nhuyễn phiếnCấu tạo原 + 稿 + 軟 + 片 · nguyên + cảo + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: nguyên + cảo + nhuyễn + phiến