原箭毒定 nguyên tiến độc định Hán Việt: nguyên tiến độc định Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 箭 (tiến) + 毒 (độc) + 定 (định)Hán Việtnguyên tiến độc địnhCấu tạo原 + 箭 + 毒 + 定 · nguyên + tiến + độc + định nghĩa thành phần: nguyên + tiến + độc + định Nghĩa EngCihui protocuridine