原索動物

yuán suǒ dòng wù nguyên tác động vật

Hán Việt: nguyên tác động vật · Pinyin: yuán suǒ dòng wù

Tổng quan

động vật có dây sống nguyên thuỷ

Cấu tạo: (nguyên) + (tác) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật có dây sống nguyên thuỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊索动物的一个类群。背部有柔软的脊索,以支持身体。如文昌鱼等。