原纖化度 nguyên tiêm hóa độ Hán Việt: nguyên tiêm hóa độ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 纖 (tiêm) + 化 (hóa) + 度 (độ)Hán Việtnguyên tiêm hóa độCấu tạo原 + 纖 + 化 + 度 · nguyên + tiêm + hóa + độ nghĩa thành phần: nguyên + tiêm + hóa + độ Nghĩa EngCihui fibrillarity